Bản dịch của từ 浚都 trong tiếng Việt

浚都

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jùn

ㄐㄩㄣˋjunthanh huyền

Xùn

ㄒㄩㄣˋxunthanh huyền

浚都 (Danh từ)

jùn dōu
01

Tên đất (thành/ấp) thời Xuân Thu — ‘’ là tên một ấp ở nước; về sau泛指 vùng đất của

语出《诗.墉风﹑干旄》:“孑孑干旟,在浚之都”。浚,春秋卫邑名。后泛指卫地。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 浚都

jùn

dōu

Các từ liên quan

浚决
浚利
浚削
浚发
浚哲
都下
都中
都中纸贵
都丽
浚
Bính âm:
【jùn】【ㄐㄩㄣˋ】【TUẤN】
Các biến thể:
䜭, 𧯖, 濬
Hình thái radical:
⿰,⺡,夋
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一フ丶ノ丶ノフ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép