Bản dịch của từ 浚齐 trong tiếng Việt

浚齐

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jùn

ㄐㄩㄣˋjunthanh huyền

Xùn

ㄒㄩㄣˋxunthanh huyền

浚齐 (Tính từ)

jùn qí
01

Nhạy minh, thông tuệ; sáng suốt (gợi nhớ: chữ cổ, ”, ý chỉ thông suốt, sáng rõ)

敏慧。浚,通“徇”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 浚齐

jùn

Các từ liên quan

浚决
浚利
浚削
浚发
浚哲
齐一
齐三士
齐世
齐世庸人
齐东
浚
Bính âm:
【jùn】【ㄐㄩㄣˋ】【TUẤN】
Các biến thể:
䜭, 𧯖, 濬
Hình thái radical:
⿰,⺡,夋
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一フ丶ノ丶ノフ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép