Bản dịch của từ 浜 trong tiếng Việt
浜
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bāng | ㄅㄤ | b | ang | thanh ngang |
浜 (Danh từ)
【bāng】
01
Sông nhỏ; Bang (thường dùng làm tên đất); bang
小河
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【bāng】【ㄅㄤ】【BANH】
- Các biến thể:
- 濱
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,兵
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一ノ丨一丨一ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
縍
帮
梆
彭
幚
邫
邦
垹
捠
幫
鞤
幇
洏
泽
㵄
瀩
漑
涪
鿌
江
漝
沩
汕
湄
莩
倻
𠅚
都
莁
谸
脊
盌
浛
哻
粔
浩
河浜
沙家浜
