Bản dịch của từ 浠水 trong tiếng Việt

浠水

Từ chỉ nơi chốn
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄒㄧxithanh ngang

浠水 (Từ chỉ nơi chốn)

xī shuǐ
01

Hy Thuỷ

县名, 在湖北

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Hy Thủy (tên địa danh)

地名。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 浠水

shuǐ

浠
Bính âm:
【xī】【ㄒㄧ】【HY】
Hình thái radical:
⿰,⺡,希
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一ノ丶一ノ丨フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép