Bản dịch của từ 浢 trong tiếng Việt
浢
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Dòu | ㄉㄡˋ | N/A | N/A | N/A |
浢 (Danh từ)
【dòu】
01
〔~水〕tên một con sông cổ ở tỉnh Sơn Tây, Trung Quốc, bắt nguồn từ chân núi Trung Điều, chảy về phía nam đổ vào Hoàng Hà (giúp nhớ: 'đậu nước' như nước sông đậu chảy về Hoàng Hà).
〔~水〕古河名,在今中国山西省,源出中条山麓,南流入黄河。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
