Bản dịch của từ 浣准 trong tiếng Việt

浣准

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huàn

ㄏㄨㄢˋhuanthanh huyền

浣准 (Danh từ)

huàn zhǔn
01

Dụng cụ đo độ thẳng, dùng trong đo đạc để kiểm tra sự thẳng, phẳng (thường dùng trong xây dựng hoặc thủ công).

1.管准。古代用以瞄测取平的器具。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Quy tắc, phép tắc, khuôn phép để hành xử đúng đắn

2.比喻法度。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 浣准

huàn

zhǔn

Các từ liên quan

浣帛
浣慰
浣拭
浣染
浣水
准予
准人
准伏
准保
准信
浣
Bính âm:
【huàn】【ㄏㄨㄢˋ】【HOÁN.CÁN】
Các biến thể:
澣, 𤃬
Hình thái radical:
⿰,⺡,完
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一丶丶フ一一ノフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép