Bản dịch của từ 浣慰 trong tiếng Việt

浣慰

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huàn

ㄏㄨㄢˋhuanthanh huyền

浣慰 (Tính từ)

huàn wèi
01

Cảm thấy yên lòng, an ủi, dễ chịu trong lòng như được rửa sạch nỗi buồn (từ '' có nghĩa là rửa, làm sạch)

犹宽慰;快慰。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 浣慰

huàn

wèi

Các từ liên quan

浣准
浣帛
浣拭
浣染
浣水
慰劝
慰励
慰劳
慰勉
慰吊
浣
Bính âm:
【huàn】【ㄏㄨㄢˋ】【HOÁN.CÁN】
Các biến thể:
澣, 𤃬
Hình thái radical:
⿰,⺡,完
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一丶丶フ一一ノフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép