Bản dịch của từ 浣染 trong tiếng Việt
浣染
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Huàn | ㄏㄨㄢˋ | h | uan | thanh huyền |
浣染 (Động từ)
【huàn rǎn】
01
Rửa, giặt và nhuộm đồ; làm sạch và đổi màu bằng cách giặt nhuộm
洗染。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 浣染
huàn
浣
rǎn
染
Các từ liên quan
浣准
浣帛
浣慰
浣拭
浣水
染丝
染丝之变
染丝之叹
染习
染事
- Bính âm:
- 【huàn】【ㄏㄨㄢˋ】【HOÁN.CÁN】
- Các biến thể:
- 澣, 𤃬
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,完
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一丶丶フ一一ノフ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
瑍
痪
瘓
奐
豢
䀓
綄
喚
擐
圂
焕
鯶
㲺
溴
濐
浅
洿
法
海
滞
瀹
渮
溱
渦
訏
訒
釚
盉
㞂
脍
㾄
哨
镹
徐
珛
烦
浣熊
浣洗
浣纱
浣女
浣濯
浣涤
下浣
浣纱记
