Bản dịch của từ 浣溪沙 trong tiếng Việt
浣溪沙
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Huàn | ㄏㄨㄢˋ | h | uan | thanh huyền |
浣溪沙 (Danh từ)
【huàn xī shā】
01
Tên một loại từ牌 (điệu thơ) cổ xưa của Trung Quốc, bắt nguồn từ tên bài hát thời Đường, gồm 42 chữ, thường dùng trong thơ từ có luật, dùng để đặt niêm luật âm điệu.
①词牌名。原为唐代教坊曲名,后用为词牌。双调,四十二字,押平声韵,也有押仄声韵的。
Ví dụ
02
Tên một bài nhạc cổ trong hệ thống nhạc Nam nhạc Nam Lữ, có hai thể khác nhau dùng trong ca từ và nhạc dẫn.
②曲牌名。属南曲南吕宫。有二体。一体字句格律与词牌的半阕相同,用作引子;另一体与词牌不同,用作过曲。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 浣溪沙
huàn
浣
xī
溪
shā
沙
Các từ liên quan
浣准
浣帛
浣慰
浣拭
浣染
溪亭
溪僥
溪光
溪刻
溪卡
沙丁
沙丁鱼
沙三
沙丘
- Bính âm:
- 【huàn】【ㄏㄨㄢˋ】【HOÁN.CÁN】
- Các biến thể:
- 澣, 𤃬
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,完
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一丶丶フ一一ノフ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
瑍
痪
瘓
奐
豢
䀓
綄
喚
擐
圂
焕
鯶
㲺
溴
濐
浅
洿
法
海
滞
瀹
渮
溱
渦
訏
訒
釚
盉
㞂
脍
㾄
哨
镹
徐
珛
烦
浣熊
浣洗
浣纱
浣女
浣濯
浣涤
下浣
浣纱记
