Bản dịch của từ 浣纱津 trong tiếng Việt
浣纱津
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Huàn | ㄏㄨㄢˋ | h | uan | thanh huyền |
浣纱津 (Danh từ)
【huàn shā jīn】
01
Tên một con suối nổi tiếng, nơi thường dùng để giặt khăn, vải (tương tự như 'suối giặt khăn').
即浣纱溪。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 浣纱津
huàn
浣
shā
纱
jīn
津
Các từ liên quan
浣准
浣帛
浣慰
浣拭
浣染
纱元
纱冠
纱厨
纱囊
纱子
津亭
津人
津关
津关险塞
津卒
- Bính âm:
- 【huàn】【ㄏㄨㄢˋ】【HOÁN.CÁN】
- Các biến thể:
- 澣, 𤃬
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,完
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一丶丶フ一一ノフ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
瑍
痪
瘓
奐
豢
䀓
綄
喚
擐
圂
焕
鯶
㲺
溴
濐
浅
洿
法
海
滞
瀹
渮
溱
渦
訏
訒
釚
盉
㞂
脍
㾄
哨
镹
徐
珛
烦
浣熊
浣洗
浣纱
浣女
浣濯
浣涤
下浣
浣纱记
