Bản dịch của từ 浣纱石 trong tiếng Việt
浣纱石
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Huàn | ㄏㄨㄢˋ | h | uan | thanh huyền |
浣纱石 (Danh từ)
【huàn shā shí】
01
Tên một loại đá nổi tiếng, nơi truyền thuyết kể rằng Tây Thi đã giặt khăn trên đó, gợi nhớ hình ảnh đẹp và lịch sử văn hóa.
2.石名。相传西施在其上浣纱,故名。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Tên một loại đá gắn với truyền thuyết việc giặt vải (浣纱), thường dùng để chỉ địa điểm hoặc vật liên quan đến việc giặt vải.
1.亦作“澣纱石”。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 浣纱石
huàn
浣
shā
纱
shí
石
Các từ liên quan
浣准
浣帛
浣慰
浣拭
浣染
纱元
纱冠
纱厨
纱囊
纱子
石丈
石丈人
石上草
石中美
- Bính âm:
- 【huàn】【ㄏㄨㄢˋ】【HOÁN.CÁN】
- Các biến thể:
- 澣, 𤃬
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,完
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一丶丶フ一一ノフ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
瑍
痪
瘓
奐
豢
䀓
綄
喚
擐
圂
焕
鯶
㲺
溴
濐
浅
洿
法
海
滞
瀹
渮
溱
渦
訏
訒
釚
盉
㞂
脍
㾄
哨
镹
徐
珛
烦
浣熊
浣洗
浣纱
浣女
浣濯
浣涤
下浣
浣纱记
