Bản dịch của từ 浣花翁 trong tiếng Việt

浣花翁

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huàn

ㄏㄨㄢˋhuanthanh huyền

浣花翁 (Danh từ)

huàn huā wēng
01

Tên gọi khác của “浣花叟”, chỉ người già hoặc ông lão liên quan đến hình ảnh rửa hoa (浣花 - rửa hoa).

见“浣花叟”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 浣花翁

huàn

huā

wēng

Các từ liên quan

浣准
浣帛
浣慰
浣拭
浣染
花丁
花下晒裈
花不愣登
花不棱登
翁主
翁仲
翁伯
翁博
翁壻
浣
Bính âm:
【huàn】【ㄏㄨㄢˋ】【HOÁN.CÁN】
Các biến thể:
澣, 𤃬
Hình thái radical:
⿰,⺡,完
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一丶丶フ一一ノフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép