Bản dịch của từ 浣衣局 trong tiếng Việt
浣衣局
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Huàn | ㄏㄨㄢˋ | h | uan | thanh huyền |
浣衣局 (Danh từ)
【huàn yī jú】
01
Nơi trong thời Minh chuyên cho các nữ phạm nhân làm công việc giặt giũ quần áo.
明代犯罪女子服役洗衣处。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 浣衣局
huàn
浣
yī
衣
jú
局
Các từ liên quan
浣准
浣帛
浣慰
浣拭
浣染
衣不兼彩
衣不兼采
局中人
局主
局任
局体
局促
- Bính âm:
- 【huàn】【ㄏㄨㄢˋ】【HOÁN.CÁN】
- Các biến thể:
- 澣, 𤃬
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,完
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一丶丶フ一一ノフ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
瑍
痪
瘓
奐
豢
䀓
綄
喚
擐
圂
焕
鯶
㲺
溴
濐
浅
洿
法
海
滞
瀹
渮
溱
渦
訏
訒
釚
盉
㞂
脍
㾄
哨
镹
徐
珛
烦
浣熊
浣洗
浣纱
浣女
浣濯
浣涤
下浣
浣纱记
