Bản dịch của từ 浣衣菲食 trong tiếng Việt

浣衣菲食

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huàn

ㄏㄨㄢˋhuanthanh huyền

浣衣菲食 (Tính từ)

huàn yī fěi shí
01

Tiết kiệm trong ăn mặc, sống giản dị không phung phí

谓衣食节俭。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 浣衣菲食

huàn

fēi

shí

Các từ liên quan

浣准
浣帛
浣慰
浣拭
浣染
衣不兼彩
衣不兼采
菲什
菲仪
菲尔兹奖
菲履
菲律宾
食万羊
食三
食不下咽
食不二味
食不充口
浣
Bính âm:
【huàn】【ㄏㄨㄢˋ】【HOÁN.CÁN】
Các biến thể:
澣, 𤃬
Hình thái radical:
⿰,⺡,完
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一丶丶フ一一ノフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép