ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
浥变
Bảng phân tích âm vị 浥
Yì
Bị ẩm mốc, rữa hỏng do ẩm ướt (ví dụ: đồ vật, lương thực bị ướt dẫn đến mốc và hỏng)
受潮而霉烂变质。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
yì
浥
biàn
变
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép