Bản dịch của từ 浥郁 trong tiếng Việt

浥郁

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˋyithanh huyền

浥郁 (Tính từ)

yì yù
01

Ẩm ướt, ngột ngạt (ẩm nặng, không thông gió)

潮湿气闷,不通风。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 浥郁

Các từ liên quan

浥变
浥泪
浥浥
浥烂
郁丛丛
郁久闾
郁云
郁人
郁令
浥
Bính âm:
【yì】【ㄧˋ】【ẤP】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,⺡,邑
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一丨フ一フ丨一フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép