Bản dịch của từ 浦东机场 trong tiếng Việt

浦东机场

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄆㄨˇputhanh hỏi

浦东机场 (Danh từ)

pǔ dōng jī chǎng
01

Sân bay Phố Đông

上海浦东国际机场,上海主要的国际机场之一。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 浦东机场

dōng

chǎng

浦
Bính âm:
【pǔ】【ㄆㄨˇ】【PHỐ】
Hình thái radical:
⿰,⺡,甫
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一一丨フ一一丨丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép