Bản dịch của từ 浧 trong tiếng Việt
浧
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yǐng | ㄧㄥˇ | y | ing | thanh hỏi |
浧 (Danh từ)
【yǐng】
01
Sình; như 'sình bụng' sềnh; như 'lềnh sềnh'; dòng nước; dòng chảy
水流的样子或状态。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【yǐng】【ㄧㄥˇ】【TRỪNG】
- Các biến thể:
- 塣, 澄, 𣵹
- Hình thái radical:
- ⿰⺡呈
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一丨フ一一一丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
颖
䨍
颕
㯋
㲟
覮
景
瘿
鐛
摬
頴
䚆
宬
筬
誠
鋮
澂
珵
䔲
鯎
成
憕
䇸
䁎
䪯
潆
蝿
䕦
瀯
耺
䀰
萤
塋
熒
㼆
嵤
濅
派
㵂
淡
涜
淽
浽
瀻
湌
浡
漬
澞
屘
㶴
烤
㛏
狾
豇
娛
旃
鬥
菃
浞
哹
