Bản dịch của từ 浩壤 trong tiếng Việt

浩壤

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Hào

ㄏㄠˋhaothanh huyền

浩壤 (Danh từ)

hào rǎng
01

Vùng đất rộng lớn mênh mông, bao la như trời đất bao la (từ Hán Việt: 'hào' = rộng lớn, 'nhượng' = đất đai)

广远的地区。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 浩壤

hào

rǎng

Các từ liên quan

浩丽
浩乎无际
浩亹
浩仓
壤土
壤地
壤坟
壤埊
壤壤
浩
Bính âm:
【hào】【ㄏㄠˋ】【HẠO】
Các biến thể:
㬶, 澔, 𤅆, 𤅡, 㵆, 𣽋
Hình thái radical:
⿰,⺡,告
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一ノ一丨一丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép