Bản dịch của từ 浩星 trong tiếng Việt

浩星

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Hào

ㄏㄠˋhaothanh huyền

浩星 (Danh từ)

hào xīng
01

Họ Hán cổ, tên một họ người Trung Quốc, như nhân vật lịch sử họ Hào Sao (浩星) trong sử sách

复姓。汉有浩星公。见《汉书.赵充国传》。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 浩星

hào

xīng

Các từ liên quan

浩丽
浩乎无际
浩亹
浩仓
星丁头
星主
星书
星乱
星事
浩
Bính âm:
【hào】【ㄏㄠˋ】【HẠO】
Các biến thể:
㬶, 澔, 𤅆, 𤅡, 㵆, 𣽋
Hình thái radical:
⿰,⺡,告
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一ノ一丨一丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép