Bản dịch của từ 浩气英风 trong tiếng Việt

浩气英风

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Hào

ㄏㄠˋhaothanh huyền

浩气英风 (Danh từ)

hào qì yīng fēng
01

Khí phách hào hùng, chính trực và dũng mãnh, thể hiện khí tiết kiên cường và khí độ phi thường.

浩气:即正气,刚直不屈的气节;英风:英勇豪迈的气概。形容英勇刚直,气度非凡。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 浩气英风

hào

yīng

fēng

Các từ liên quan

浩丽
浩乎无际
浩亹
浩仓
气下
气不平
气不忿
气不忿儿
英世
英业
英两
英主
英丽
风世
风丝
风丝不透
浩
Bính âm:
【hào】【ㄏㄠˋ】【HẠO】
Các biến thể:
㬶, 澔, 𤅆, 𤅡, 㵆, 𣽋
Hình thái radical:
⿰,⺡,告
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一ノ一丨一丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép