Bản dịch của từ 浩波 trong tiếng Việt

浩波

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Hào

ㄏㄠˋhaothanh huyền

浩波 (Danh từ)

hào bō
01

Sóng lớn, sóng dữ dội như biển cả rộng lớn (hào = rộng lớn, bão lớn; = sóng)

大波,洪波。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 浩波

hào

Các từ liên quan

浩丽
浩乎无际
浩亹
浩仓
波俏
波儿象
波光
波光粼粼
浩
Bính âm:
【hào】【ㄏㄠˋ】【HẠO】
Các biến thể:
㬶, 澔, 𤅆, 𤅡, 㵆, 𣽋
Hình thái radical:
⿰,⺡,告
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一ノ一丨一丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép