Bản dịch của từ 浩漾 trong tiếng Việt
浩漾
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Hào | ㄏㄠˋ | h | ao | thanh huyền |
浩漾 (Tính từ)
【hào yàng】
01
(mô tả) nước rộng lớn, dâng trào sóng mạnh mẽ, cảm giác mênh mông bao la như biển cả.
1.水广阔涌动貌。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Mô tả tình trạng nước hoặc vật thể dao động, rung lắc nhẹ nhàng như sóng nước dập dờn.
2.形容摇动之状。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 浩漾
hào
浩
yàng
漾
Các từ liên quan
浩丽
浩乎无际
浩亹
浩仓
漾奶
漾开
漾影
漾檝
漾泊
- Bính âm:
- 【hào】【ㄏㄠˋ】【HẠO】
- Các biến thể:
- 㬶, 澔, 𤅆, 𤅡, 㵆, 𣽋
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,告
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一ノ一丨一丨フ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
皡
聕
昊
秏
䪽
㙱
皞
暤
䬉
哠
䝞
皜
淚
滴
潡
瀙
汶
潫
灖
瀶
濏
滖
潌
漛
𠃸
袘
唀
桙
莦
翄
剤
倿
訑
留
𠕟
哺
浩瀚
浩荡
浩劫
浩然
浩大
浩浩
浩渺
浩繁
浩淼
浩特
