Bản dịch của từ 浩衍 trong tiếng Việt

浩衍

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Hào

ㄏㄠˋhaothanh huyền

浩衍 (Động từ)

hào yǎn
01

Lan rộng khắp nơi, phổ biến rộng rãi.

广布。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 浩衍

hào

yǎn

Các từ liên quan

浩丽
浩乎无际
浩亹
浩仓
衍义
衍习
衍凯
衍功
衍变
浩
Bính âm:
【hào】【ㄏㄠˋ】【HẠO】
Các biến thể:
㬶, 澔, 𤅆, 𤅡, 㵆, 𣽋
Hình thái radical:
⿰,⺡,告
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一ノ一丨一丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép