Bản dịch của từ 浩郁狩 trong tiếng Việt

浩郁狩

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Hào

ㄏㄠˋhaothanh huyền

浩郁狩 (Danh từ)

hào yù shòu
01

Tên thần thoại cổ đại trong truyền thuyết Trung Hoa, thường gợi nhớ đến sức mạnh và huyền bí

古代传说中的神名。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 浩郁狩

hào

shòu

Các từ liên quan

浩丽
浩乎无际
浩亹
浩仓
郁丛丛
郁久闾
郁云
郁人
郁令
狩人
狩取
狩地
狩岳巡方
狩猎
浩
Bính âm:
【hào】【ㄏㄠˋ】【HẠO】
Các biến thể:
㬶, 澔, 𤅆, 𤅡, 㵆, 𣽋
Hình thái radical:
⿰,⺡,告
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一ノ一丨一丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép