Bản dịch của từ 浪井 trong tiếng Việt

浪井

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Làng

ㄌㄤˋlangthanh huyền

浪井 (Danh từ)

làng jǐng
01

Giếng do thiên nhiên tạo thành (giếng tự nhiên), không do con người đào; Hán‑Việt: lãng tỉnh (chú ý: hiếm dùng)

自然生成的井。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 浪井

làng

jǐng

Các từ liên quan

浪人
浪人剑
浪仙
浪传
浪侃
井中泥
井乘
井井
浪
Bính âm:
【làng】【ㄌㄤˋ】【LÃNG】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,⺡,良
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一丶フ一一フノ丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép