Bản dịch của từ 浪人剑 trong tiếng Việt
浪人剑
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Làng | ㄌㄤˋ | l | ang | thanh huyền |
浪人剑 (Danh từ)
【làng rén jiàn】
01
Tên một thanh kiếm (cổ/nhân vật/đồ vật) — cũng ghi là “浪剑”; ít gặp, dùng như danh từ riêng hoặc tên vật
1.亦作“浪剑”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Tên kiếm (một thanh kiếm có tên gọi là '浪人剑')
2.剑名。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 浪人剑
làng
浪
rén
人
jiàn
剑
Các từ liên quan
浪井
浪人
浪仙
浪传
浪侃
人一己百
人丁
人丁兴旺
人上
人不为己,天诛地灭
剑仙
剑侠
剑化
- Bính âm:
- 【làng】【ㄌㄤˋ】【LÃNG】
- Các biến thể:
- 浪
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,良
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一丶フ一一フノ丶
- HSK Level ước tính:
- 7-9
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
莨
誏
䕞
筤
阆
蒗
埌
䆡
郎
閬
䍚
灧
澔
潴
汫
漠
溂
㵂
涉
泷
滷
泌
渕
恩
㲓
㽜
𠊊
铄
莞
恥
蚗
眪
砢
蚢
娊
浪费
浪漫
流浪
波浪
冲浪
风浪
海浪
浪花
浪潮
新浪
