Bản dịch của từ 浪传 trong tiếng Việt
浪传
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Làng | ㄌㄤˋ | l | ang | thanh huyền |
浪传 (Động từ)
【làng chuán】
01
Truyền tin thất thiệt; bịa đặt tin đồn (lan truyền thông tin sai, vô căn cứ)
1.空传;妄传。
Ví dụ
02
Truyền bá bừa bãi; lan truyền tuỳ tiện (thông tin, tin đồn) — giống “lan truyền khắp nơi nhưng không xác thực”
2.随便传布;任意流传。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Truyền đi một cách vô tiết制, phát tán ồ ạt; truyền tải không kiểm soát
3.无节制地传送。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 浪传
làng
浪
chuán
传
Các từ liên quan
浪井
浪人
浪人剑
浪仙
浪侃
传世
传世古
传业
传为佳话
- Bính âm:
- 【làng】【ㄌㄤˋ】【LÃNG】
- Các biến thể:
- 浪
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,良
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一丶フ一一フノ丶
- HSK Level ước tính:
- 7-9
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
莨
誏
䕞
筤
阆
蒗
埌
䆡
郎
閬
䍚
灧
澔
潴
汫
漠
溂
㵂
涉
泷
滷
泌
渕
恩
㲓
㽜
𠊊
铄
莞
恥
蚗
眪
砢
蚢
娊
浪费
浪漫
流浪
波浪
冲浪
风浪
海浪
浪花
浪潮
新浪
