Bản dịch của từ 浪侃 trong tiếng Việt

浪侃

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Làng

ㄌㄤˋlangthanh huyền

浪侃 (Danh từ)

làng kǎn
01

Nói chuyện phiếm, tán gẫu bông đùa (không nghiêm túc)

犹浪语。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 浪侃

làng

kǎn

Các từ liên quan

浪井
浪人
浪人剑
浪仙
浪传
侃乐
侃侃
侃侃而言
侃侃而谈
侃侃訚訚
浪
Bính âm:
【làng】【ㄌㄤˋ】【LÃNG】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,⺡,良
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一丶フ一一フノ丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép