Bản dịch của từ 浪包娄 trong tiếng Việt

浪包娄

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Làng

ㄌㄤˋlangthanh huyền

浪包娄 (Danh từ)

làng bāo lóu
01

Lời chửi; kẻ đàn bà đĩ, hạng đàn bà dâm đãng, rẻ tiền (từ xúc phạm, tục)

詈词。意谓淫荡的贱货。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 浪包娄

làng

bāo

lóu

Các từ liên quan

浪井
浪人
浪人剑
浪仙
浪传
包举
包举宇内
包乘
包乘制
娄公
娄娄
娄子
娄宿
娄山关
浪
Bính âm:
【làng】【ㄌㄤˋ】【LÃNG】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,⺡,良
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一丶フ一一フノ丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép