Bản dịch của từ 浪喜 trong tiếng Việt
浪喜
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Làng | ㄌㄤˋ | l | ang | thanh huyền |
浪喜 (Tính từ)
【làng xǐ】
01
Vui vui, mừng rỡ một cách vô cớ hoặc không cần thiết (điển hình là vui vặt, phấn khởi một cách nhẹ nhàng)
无谓地欢喜。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 浪喜
làng
浪
xǐ
喜
Các từ liên quan
浪井
浪人
浪人剑
浪仙
浪传
喜上眉梢
喜不肯
喜不自胜
喜乐
- Bính âm:
- 【làng】【ㄌㄤˋ】【LÃNG】
- Các biến thể:
- 浪
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,良
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一丶フ一一フノ丶
- HSK Level ước tính:
- 7-9
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
莨
誏
䕞
筤
阆
蒗
埌
䆡
郎
閬
䍚
灧
澔
潴
汫
漠
溂
㵂
涉
泷
滷
泌
渕
恩
㲓
㽜
𠊊
铄
莞
恥
蚗
眪
砢
蚢
娊
浪费
浪漫
流浪
波浪
冲浪
风浪
海浪
浪花
浪潮
新浪
