Bản dịch của từ 浪子车 trong tiếng Việt

浪子车

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Làng

ㄌㄤˋlangthanh huyền

浪子车 (Danh từ)

làng zǐ chē
01

Một loại xe kéo/phóng tay hai bánh bằng sức người (khung phẳng, giống xe thô sơ để chở hàng/đồ đạc)

一种平盘两轮的人力运输车。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 浪子车

làng

zi

chē

Các từ liên quan

浪井
浪人
浪人剑
浪仙
浪传
子不语
子不语怪
子丑寅卯
子个
车两
车主
浪
Bính âm:
【làng】【ㄌㄤˋ】【LÃNG】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,⺡,良
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一丶フ一一フノ丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép