Bản dịch của từ 浪帖 trong tiếng Việt

浪帖

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Làng

ㄌㄤˋlangthanh huyền

浪帖 (Cụm từ)

làng tiē
01

Nẹp đáy; làng tiē; bưu thiếp; thư từ làng tiē shì zhǐ yī zhǒng shūxìn huò kǎpiàn, tōngcháng yòng yú chuándì xìnxī huò zhùfú.

浪帖是指一种书信或卡片,通常用于传递信息或祝福。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 浪帖

làng

tiē

浪
Bính âm:
【làng】【ㄌㄤˋ】【LÃNG】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,⺡,良
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一丶フ一一フノ丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép