Bản dịch của từ 浪愁 trong tiếng Việt

浪愁

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Làng

ㄌㄤˋlangthanh huyền

浪愁 (Danh từ)

làng chóu
01

空愁; 无谓地徒然地发愁惆怅类似白白烦恼”)。可作名词或动词用

空愁;无谓地忧愁。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 浪愁

làng

chóu

Các từ liên quan

浪井
浪人
浪人剑
浪仙
浪传
愁乡
愁予
愁云
愁云惨淡
浪
Bính âm:
【làng】【ㄌㄤˋ】【LÃNG】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,⺡,良
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一丶フ一一フノ丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép