Bản dịch của từ 浪拽 trong tiếng Việt

浪拽

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Làng

ㄌㄤˋlangthanh huyền

浪拽 (Động từ)

làng zhuài
01

Manh chèo, khuấy nước để căng buồm hoặc chèo thuyền (động tác dùng mái chèo)

鼓楫,荡桨。拽,同“枻”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 浪拽

làng

zhuāi

Các từ liên quan

浪井
浪人
浪人剑
浪仙
浪传
拽剌
拽埧扶锄
拽塌
拽大拳
拽巷啰街
浪
Bính âm:
【làng】【ㄌㄤˋ】【LÃNG】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,⺡,良
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一丶フ一一フノ丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép