Bản dịch của từ 浪掷 trong tiếng Việt

浪掷

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Làng

ㄌㄤˋlangthanh huyền

浪掷 (Động từ)

làng zhì
01

Vô tư vứt bỏ; tiêu xài phung phí, ném đi như không (ví dụ: tiền của, tài sản bị tiêu tốn một cách tùy tiện)

1.随便抛弃。谓随意花费。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Lãng phí, vung phí (vô ích, phung phí tài lực hoặc thời gian)

2.虚掷。指浪费。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 浪掷

làng

zhì

Các từ liên quan

浪井
浪人
浪人剑
浪仙
浪传
掷下
掷丸
掷倒
掷博
掷博齿
浪
Bính âm:
【làng】【ㄌㄤˋ】【LÃNG】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,⺡,良
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一丶フ一一フノ丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép