Bản dịch của từ 浪梗 trong tiếng Việt

浪梗

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Làng

ㄌㄤˋlangthanh huyền

浪梗 (Danh từ)

làng gěng
01

Cành đào trôi lềnh bềnh; ẩn dụ chỉ người phiêu bạt, không có nơi nương tựa, sống lang thang (hán Việt: lãng giáng/lanh?).

漂流的桃梗。喻漂泊无定者。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 浪梗

làng

gěng

Các từ liên quan

浪井
浪人
浪人剑
浪仙
浪传
梗亮
梗介
梗僻
梗切
梗化
浪
Bính âm:
【làng】【ㄌㄤˋ】【LÃNG】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,⺡,良
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一丶フ一一フノ丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép