Bản dịch của từ 浪浪 trong tiếng Việt
浪浪
Thán từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Làng | ㄌㄤˋ | l | ang | thanh huyền |
浪浪 (Thán từ)
【làng làng】
01
1. (古漢語) hình thái chảy, chảy lượn; mô tả dòng nước cuộn, sóng dạt; 2. (口語現代少用) lang thang, vô chủ (khi dùng lặp lại để chỉ thú vật như 浪浪犬)
1.流貌。
Ví dụ
02
Từ tượng thanh: mô tả tiếng chảy lạch xạch, rào rào của nước (ví dụ mưa, nước chảy)
2.象声词。形容雨﹑水等流动的声音。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 浪浪
làng
浪
Các từ liên quan
浪井
浪人
浪人剑
浪仙
浪传
浪侃
浪儿
浪剑
浪包喽
浪包娄
- Bính âm:
- 【làng】【ㄌㄤˋ】【LÃNG】
- Các biến thể:
- 浪
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,良
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一丶フ一一フノ丶
- HSK Level ước tính:
- 7-9
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
莨
誏
䕞
筤
阆
蒗
埌
䆡
郎
閬
䍚
灧
澔
潴
汫
漠
溂
㵂
涉
泷
滷
泌
渕
恩
㲓
㽜
𠊊
铄
莞
恥
蚗
眪
砢
蚢
娊
浪费
浪漫
流浪
波浪
冲浪
风浪
海浪
浪花
浪潮
新浪
