Bản dịch của từ 浪淘沙 trong tiếng Việt

浪淘沙

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Làng

ㄌㄤˋlangthanh huyền

浪淘沙 (Danh từ)

làng táo shā
01

Tên một phẩm loại từ (tên词牌) dùng để作词填词曲调的牌名原为唐代教坊小曲南唐李煜扩改成双调浪淘沙令》。可记联想浪淘沙意象的曲调词牌

①词牌名。原为唐代教坊曲名,后用为词牌。本为小曲,单调二十八字,四句,押三平声韵。南唐李煜沿用旧曲名,另创新声,作《浪淘沙令》,为双调五十四字,押平声韵。

Ví dụ
02

Tên một曲牌 (kịch/khúc cổ) — tức tên điệu/khúc trong nghệ thuật hát cổ (như 南曲北曲 中的一种曲牌), có khuôn chữ,格律 riêng; cũng dùng để chỉ tác phẩm viết theo điệu đó.

②曲牌名。南曲越调、北曲双调均有,字句格律与词牌五十四字体半阕相同,但曲调、用途不同。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 浪淘沙

làng

táo

shā

Các từ liên quan

浪井
浪人
浪人剑
浪仙
浪传
淘井
淘伴
淘写
淘古井
淘坏
沙丁
沙丁鱼
沙三
沙丘
浪
Bính âm:
【làng】【ㄌㄤˋ】【LÃNG】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,⺡,良
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一丶フ一一フノ丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép