Bản dịch của từ 浪淘淘 trong tiếng Việt

浪淘淘

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Làng

ㄌㄤˋlangthanh huyền

浪淘淘 (Tính từ)

làng táo táo
01

sóng vỗ ào ào, nước biển cuộn trào; miêu tả sóng lớn, nước chảy mạnh

波浪翻滚貌。形容水大。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 浪淘淘

làng

táo

Các từ liên quan

浪井
浪人
浪人剑
浪仙
浪传
淘井
淘伴
淘写
淘古井
淘坏
浪
Bính âm:
【làng】【ㄌㄤˋ】【LÃNG】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,⺡,良
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一丶フ一一フノ丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép