Bản dịch của từ 浪漫曲 trong tiếng Việt

浪漫曲

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Làng

ㄌㄤˋlangthanh huyền

浪漫曲 (Cụm từ)

làng màn qū
01

一种无固定形式的抒情小曲或短歌。流行于十八世纪后期至十九世纪中期,曲调较为细致,情感亦较丰富。如贝多芬的F大调浪漫曲、G大调浪漫曲。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 浪漫曲

làng

màn

浪
Bính âm:
【làng】【ㄌㄤˋ】【LÃNG】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,⺡,良
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一丶フ一一フノ丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép