Bản dịch của từ 浪痕 trong tiếng Việt

浪痕

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Làng

ㄌㄤˋlangthanh huyền

浪痕 (Danh từ)

làng hén
01

Vết tích do sóng xô đập để lại trên bãi cát/đá; dấu vết sóng

1.波浪冲击留下的痕迹。

Ví dụ
02

Vết tích (so sánh) do thời gian hoặc sự流逝 để lại; dấu vết của những điều đã qua

2.喻指流逝之事物留下的痕迹。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Vết gợn nước; vệt sóng nhỏ trên mặt nước

3.波纹。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 浪痕

làng

hén

Các từ liên quan

浪井
浪人
浪人剑
浪仙
浪传
痕印
痕废
痕影
痕挞
痕沫
浪
Bính âm:
【làng】【ㄌㄤˋ】【LÃNG】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,⺡,良
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一丶フ一一フノ丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép