Bản dịch của từ 浪穹 trong tiếng Việt

浪穹

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Làng

ㄌㄤˋlangthanh huyền

浪穹 (Danh từ)

làng qióng
01

Tên người (唐代少数民族中的三浪诏人之一),为古代族人名或族群称谓参见浪人”。

唐时少数民族三浪诏人之一。参见“浪人”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 浪穹

làng

qióng

Các từ liên quan

浪井
浪人
浪人剑
浪仙
浪传
穹丽
穹仓
穹仪
穹元
穹冥
浪
Bính âm:
【làng】【ㄌㄤˋ】【LÃNG】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,⺡,良
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一丶フ一一フノ丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép