Bản dịch của từ 浪荡灯 trong tiếng Việt

浪荡灯

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Làng

ㄌㄤˋlangthanh huyền

浪荡灯 (Danh từ)

làng dàng dēng
01

Đèn treo, đèn lủng lẳng (đèn được treo ở trên, treo giữa không trung)

悬空挂的灯。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 浪荡灯

làng

dàng

dēng

Các từ liên quan

浪井
浪人
浪人剑
浪仙
浪传
荡主
荡产
荡产倾家
荡佚
灯丝
灯亮儿
浪
Bính âm:
【làng】【ㄌㄤˋ】【LÃNG】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,⺡,良
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一丶フ一一フノ丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép