Bản dịch của từ 浪莽 trong tiếng Việt

浪莽

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Làng

ㄌㄤˋlangthanh huyền

浪莽 (Tính từ)

làng mǎng
01

Mênh mông, rộng lớn; vẻ bề ngoài phóng khoáng, không bị giới hạn (Hán-Việt: lãng măng ≈ rộng lạ)

广大貌。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 浪莽

làng

mǎng

Các từ liên quan

浪井
浪人
浪人剑
浪仙
浪传
莽卤
莽原
莽古歹
莽壮
莽大夫
浪
Bính âm:
【làng】【ㄌㄤˋ】【LÃNG】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,⺡,良
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一丶フ一一フノ丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép