Bản dịch của từ 浪蕊 trong tiếng Việt

浪蕊

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Làng

ㄌㄤˋlangthanh huyền

浪蕊 (Danh từ)

làng ruǐ
01

Hoa nở giữa sóng; tên cổ chữ viết khác của“浪蘂”,指水中或浪上似花之物古書詞彙罕用

1.亦作“浪蘂”。

Ví dụ
02

Hoa nở rộ; bông hoa đang bung nở (Hán Việt: lãng nhụy — nhụy/hoa)

2.盛开的花。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Hoa mỏng manh, không bền (ẩn dụ: tình yêu không chân thành, không chung thủy)

3.不结实的花。喻指爱情不真挚﹑不专一。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 浪蕊

làng

ruǐ

Các từ liên quan

浪井
浪人
浪人剑
浪仙
浪传
蕊女
蕊宫
蕊榜
蕊珠
蕊珠宫
浪
Bính âm:
【làng】【ㄌㄤˋ】【LÃNG】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,⺡,良
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一丶フ一一フノ丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép