Bản dịch của từ 浪蕊浮花 trong tiếng Việt

浪蕊浮花

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Làng

ㄌㄤˋlangthanh huyền

浪蕊浮花 (Tính từ)

làng ruǐ fú huā
01

Hoa cỏ bình thường; không có gì đặc biệt

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 浪蕊浮花

làng

ruǐ

huā

Các từ liên quan

浪井
浪人
浪人剑
浪仙
浪传
蕊女
蕊宫
蕊榜
蕊珠
蕊珠宫
浮一大瓟
浮上水
浮世
浮世绘
花丁
花下晒裈
花不愣登
花不棱登
浪
Bính âm:
【làng】【ㄌㄤˋ】【LÃNG】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,⺡,良
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一丶フ一一フノ丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép