Bản dịch của từ 浪说 trong tiếng Việt

浪说

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Làng

ㄌㄤˋlangthanh huyền

浪说 (Động từ)

làng shuō
01

Nói bừa, nói vô trách nhiệm; phóng đại hoặc vu khống (tùy ngữ cảnh)

1.妄说;乱说。

Ví dụ
02

Nói bậy, nói vô căn cứ; nói suông (không nên tin)

2.漫说,别说。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 浪说

làng

shuō

Các từ liên quan

浪井
浪人
浪人剑
浪仙
浪传
说一不二
说一是一说二是二
说七说八
说三分
说三道四
浪
Bính âm:
【làng】【ㄌㄤˋ】【LÃNG】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,⺡,良
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一丶フ一一フノ丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép