Bản dịch của từ 浪走 trong tiếng Việt
浪走
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Làng | ㄌㄤˋ | l | ang | thanh huyền |
浪走 (Động từ)
【làng zǒu】
01
Chạy xung quanh, chạy xung quanh, chạy xung quanh (chủ yếu được sử dụng để mô tả việc chạy xung quanh không mục đích hoặc vội vàng)
四处奔走;胡乱奔走。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 浪走
làng
浪
zǒu
走
Các từ liên quan
浪井
浪人
浪人剑
浪仙
浪传
走丸
走丸逆坂
走为上着
走为上策
- Bính âm:
- 【làng】【ㄌㄤˋ】【LÃNG】
- Các biến thể:
- 浪
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,良
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一丶フ一一フノ丶
- HSK Level ước tính:
- 7-9
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
莨
誏
䕞
筤
阆
蒗
埌
䆡
郎
閬
䍚
灧
澔
潴
汫
漠
溂
㵂
涉
泷
滷
泌
渕
恩
㲓
㽜
𠊊
铄
莞
恥
蚗
眪
砢
蚢
娊
浪费
浪漫
流浪
波浪
冲浪
风浪
海浪
浪花
浪潮
新浪
