Bản dịch của từ 浪迹萍踪 trong tiếng Việt

浪迹萍踪

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Làng

ㄌㄤˋlangthanh huyền

浪迹萍踪 (Tính từ)

làng jì píng zōng
01

Lãng tử phiêu bồng; phiêu bạt khắp nơi

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 浪迹萍踪

làng

píng

zōng

Các từ liên quan

浪井
浪人
浪人剑
浪仙
浪传
迹人
迹兆
迹印
迹响
迹地
萍乡市
萍剑
萍合
萍实
萍寄
踪兆
踪响
踪尘
踪影
踪由
浪
Bính âm:
【làng】【ㄌㄤˋ】【LÃNG】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,⺡,良
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一丶フ一一フノ丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép